golden time
/ˈgoʊldən taɪm/Danh từ
- Đồng nghĩa với giờ vàng.Synonym of golden hour.
- Một thời kỳ thoải mái, hạnh phúc, đức hạnh hay hưng thịnh.A period of ease, happiness, virtue, or flourishing.
- Thời gian tối ưu để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể.The optimal time for accomplishing a specific task.
- (giáo dục) Thời gian không có quy định khi học sinh được phép lựa chọn hoạt động của riêng mình làm phần thưởng cho hành vi tốt.(education) Unstructured time when schoolchildren are allowed to choose their own activities as a reward for good behavior.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “golden time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish